genre
"genre" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
thể loạiThis movie belongs to the action genre.
Bộ phim này thuộc thể loại hành động.
"genre" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
Thể loại hoặc loại hình của một tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc, phim ảnh, hoặc các hình thức khác.
She prefers romance novels over other genres.
Cô ấy thích các tiểu thuyết lãng mạn hơn các thể loại khác.
The music festival featured various genres, from jazz to electronic.
Lễ hội âm nhạc bao gồm nhiều thể loại, từ jazz đến âm nhạc điện tử.
Từ này thường được sử dụng để phân loại các tác phẩm theo chủ đề, phong cách hoặc hình thức.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'genre' để chỉ các thể loại nghệ thuật hoặc văn học, không phải cho các loại hàng hóa hoặc sản phẩm.
Quy tắc vàng
Phân biệt với 'type'
'Genre' thường được sử dụng cho các thể loại nghệ thuật, trong khi 'type' có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'loại hình' hoặc 'thể loại'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'genre' thường được sử dụng để chỉ các thể loại nghệ thuật hoặc văn học, nhưng cũng có thể áp dụng cho các lĩnh vực khác như âm nhạc, phim ảnh, và trò chơi điện tử.