Looking up...
The fulfillment of her dream gave her great joy.
Sự thực hiện ước mơ của cô ấy đã mang lại cho cô ấy nhiều niềm vui.
Sự thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, cam kết hoặc ước mơ.
Customer satisfaction is our top priority in order fulfillment.
Đảm bảo sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu trong quá trình thực hiện đơn hàng.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, quản lý dự án và công nghệ.
Sự hài lòng hoặc sự thỏa mãn về một nhu cầu hoặc mong muốn.
The fulfillment of his needs was essential for his well-being.
Sự thỏa mãn nhu cầu của anh ấy là rất quan trọng cho sự hạnh phúc của anh ấy.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý hoặc xã hội.
Trong lĩnh vực kinh doanh, 'fulfillment' thường đề cập đến quá trình thực hiện đơn hàng hoặc cam kết.
'Fulfillment' là danh từ, còn 'fulfill' là động từ. Ví dụ: 'The fulfillment of the contract' (sự thực hiện hợp đồng) và 'They will fulfill the contract' (Họ sẽ thực hiện hợp đồng).
Từ gốc tiếng Anh 'fulfill' (hoàn thành) + hậu tố '-ment' (sự, quá trình).
Trong tiếng Anh, 'fulfillment' có thể đề cập đến việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc sự hài lòng về một nhu cầu. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sự thực hiện' hoặc 'sự hoàn thành'.