Looking up...
The building has a beautiful frontage along the river.
Tòa nhà có mặt tiền đẹp dọc theo con sông.
Mặt tiền của một tòa nhà hoặc khu đất, bao gồm cả khu vực trước mặt và đường dẫn đến nó.
The frontage of the hotel includes a landscaped garden and a fountain.
Mặt tiền của khách sạn bao gồm một khu vườn cảnh quan và một cột nước.
Thường được sử dụng trong kiến trúc và quy hoạch đô thị.
Khoảng cách từ mặt tiền của một tòa nhà đến đường phố hoặc ranh giới công cộng.
The zoning laws require a minimum frontage of 20 meters for commercial buildings.
Quy định quy hoạch yêu cầu mặt tiền tối thiểu là 20 mét cho các tòa nhà thương mại.
Thường được sử dụng trong quy hoạch đô thị và quy định xây dựng.
Lưu ý rằng 'frontage' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và không phải là từ thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.
Trong quy hoạch đô thị, 'frontage' thường được quy định bởi các luật và quy định địa phương.
Từ gốc tiếng Anh 'frontage' bắt nguồn từ 'front' (mặt tiền) và hậu tố '-age' (sự, tính chất).
Trong tiếng Anh, 'frontage' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là kiến trúc và quy hoạch đô thị. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'mặt tiền' hoặc 'đường biên'.