freebie
món quà miễn phíThe company gave out freebies to attract new customers.
Công ty đã phân phát món quà miễn phí để thu hút khách hàng mới.
thông thường
Một món quà hoặc dịch vụ được cung cấp miễn phí, thường như một phần của chiến dịch quảng cáo hoặc để thu hút khách hàng.
She got a freebie when she signed up for the newsletter.
Cô ấy nhận được món quà miễn phí khi đăng ký nhận bản tin.
Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc các hoạt động marketing.
Cụm từ kết hợp
give out freebiesphân phát món quà miễn phíget a freebienhận món quà miễn phí
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh quảng cáo
Từ 'freebie' thường được sử dụng để mô tả món quà miễn phí trong các chiến dịch marketing.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'free' (miễn phí) và hậu tố '-bie' (từ lóng cho 'món quà').
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quảng cáo hoặc marketing.
Từ Điển Anh Việt