flesh

/fleʃ/
thịt

The wound exposed raw flesh.

Vết thương lộ ra thịt sống.


trang trọng

Thịt sống của con người hoặc động vật, đặc biệt là thịt dưới da.

The surgeon carefully cut away the damaged flesh.

Bác sĩ phẫu thuật cắt kỹ lưỡng thịt bị tổn thương.

Thường dùng để chỉ thịt sống, không bao gồm xương hoặc cơ quan nội tạng.

văn chương

Thể xác, cơ thể (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học).

The flesh is weak, but the spirit is strong.

Thịt yếu, nhưng tinh thần mạnh mẽ.

Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa cơ thể và linh hồn.

Cụm từ kết hợp

raw fleshthịt sốngflesh woundvết thương nhẹflesh and bloodthịt máu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

flesh and bloodcụm từ
thịt máu, người thân
flesh woundcụm từ
vết thương nhẹ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Flesh' thường dùng để chỉ thịt sống, không bao gồm xương hoặc cơ quan nội tạng. Trong tiếng Việt, 'thịt' là từ tương đương.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'flesh' và 'meat'

'Flesh' thường dùng để chỉ thịt sống của con người hoặc động vật, còn 'meat' có thể dùng để chỉ thịt ăn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'flesh', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flæsc', có nghĩa là 'thịt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'flesh' có thể dùng để chỉ thịt sống hoặc cơ thể, tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'thịt' thường dùng để chỉ thịt sống, còn 'thể xác' hoặc 'cơ thể' dùng để chỉ cơ thể con người.

Phân tích từ

flesh
thịt sống
root
Từ Điển Anh Việt