Looking up...
The fierce storm destroyed the village.
Cơn bão dữ dội đã tàn phá ngôi làng.
mạnh mẽ, dữ dội (về cảm xúc, hành động, hoặc hiện tượng tự nhiên)
She has a fierce determination to succeed.
Cô ấy có một quyết tâm mãnh liệt để thành công.
Thường dùng để miêu tả sức mạnh, sự hung dữ, hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
hung dữ (về động vật)
A fierce lion protected its territory.
Một con sư tử hung dữ bảo vệ lãnh thổ của nó.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu tiên.
sắc bén, mạnh mẽ (về vũ khí, công cụ)
The chef's fierce knife skills impressed everyone.
Kỹ năng sử dụng dao sắc bén của đầu bếp khiến mọi người ấn tượng.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
'Fierce' thường miêu tả sự mạnh mẽ, quyết tâm hoặc dữ dội trong hành động (ví dụ: 'fierce determination'). 'Ferocious' nhấn mạnh sự hung dữ, tàn bạo (ví dụ: 'a ferocious animal').
Khi miêu tả con người, 'fierce' thường mang nghĩa tích cực (quyết tâm, mạnh mẽ), chẳng hạn như 'a fierce competitor' (đối thủ đáng gờm) hoặc 'fierce loyalty' (lòng trung thành mãnh liệt).
Từ tiếng Anh cổ 'fiers' (thế kỷ 13), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fier' (kiêu hãnh, dũng cảm), cuối cùng bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ferus' (hoang dã, hung dữ).
Từ 'fierce' thường mang sắc thái tích cực hoặc trung lập khi miêu tả sức mạnh, quyết tâm, hoặc sự nhiệt huyết, nhưng mang sắc thái tiêu cực khi miêu tả sự hung dữ hoặc tàn phá.