extra ability

/ˈek.strə əˈbɪl.ə.ti/
kỹ năng đặc biệt

She has an extra ability to solve complex problems quickly.

Cô ấy có một kỹ năng đặc biệt để giải quyết các vấn đề phức tạp nhanh chóng.


trang trọng

Kỹ năng hoặc khả năng vượt xa khả năng bình thường của một người, thường liên quan đến trí tuệ, thể chất hoặc kỹ năng đặc biệt.

His extra ability in mathematics helped him win the competition.

Kỹ năng đặc biệt của anh ấy trong toán học đã giúp anh ấy giành chiến thắng trong cuộc thi.

She has an extra ability to adapt to new environments quickly.

Cô ấy có khả năng đặc biệt thích nghi với môi trường mới nhanh chóng.

Thường dùng để mô tả những khả năng vượt trội hoặc đặc biệt của một người so với người bình thường.

Cụm từ kết hợp

extra ability tokỹ năng đặc biệt đểextra ability inkỹ năng đặc biệt trong

Cụm từ liên quan

special talentcụm từ
kỹ năng đặc biệt
unique skillcụm từ
kỹ năng độc đáo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'extra ability' để mô tả kỹ năng vượt trội, không dùng cho kỹ năng bình thường.

Quy tắc vàng

Kỹ năng đặc biệt

Dùng 'extra ability' để nhấn mạnh tính đặc biệt của một kỹ năng hoặc khả năng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'extra' (thêm, đặc biệt) và 'ability' (kỹ năng, khả năng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những khả năng vượt trội hoặc đặc biệt của một người so với người bình thường.

Phân tích từ

extra
thêm, đặc biệt
adjective
+
ability
kỹ năng, khả năng
noun
Từ Điển Anh Việt