explicitly

/ɪkˈsplɪsɪtli/
rõ ràng

She explained the rules explicitly to avoid any confusion.

Cô ấy giải thích rõ ràng các quy tắc để tránh mọi sự nhầm lẫn.


trang trọng

Một cách rõ ràng, chi tiết và không có gì để hiểu nhầm.

The contract terms were stated explicitly to prevent disputes.

Các điều khoản hợp đồng được trình bày rõ ràng để ngăn ngừa tranh chấp.

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần tránh hiểu lầm.

Cụm từ kết hợp

explicitly statetrình bày rõ ràngexplicitly mentionnêu rõ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ này thường dùng trong hợp đồng, văn bản pháp lý hoặc khi cần tránh hiểu lầm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'explicitus', có nghĩa là 'được giải thích rõ ràng'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng và tránh hiểu lầm trong giao tiếp hoặc văn bản.

Phân tích từ

explicit
rõ ràng
root
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt