Looking up...
She did it exactly like that.
Cô ấy làm điều đó giống hệt như vậy.
Dùng để mô tả một hành động hoặc sự việc được thực hiện hoàn toàn giống với cách được mô tả hoặc hiển thị trước đó.
The chef showed me how to make the dish, and I did it exactly like that.
Bếp trưởng đã chỉ cho tôi cách nấu món ăn đó, và tôi đã làm giống hệt như vậy.
Thường được sử dụng trong các tình huống thực hành, hướng dẫn hoặc mô phỏng.
Câu này thường được sử dụng khi bạn muốn mô tả một hành động được thực hiện giống hệt như cách được chỉ dẫn.
Từ ghép từ 'exactly' (chính xác) và 'like that' (giống như vậy), dùng để nhấn mạnh sự giống hệt.
Thường được sử dụng trong các tình huống thực hành, hướng dẫn hoặc mô phỏng. Có thể được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc không chính thức.