erroneous data

/əˈroʊniəs ˈdeɪtə/
dữ liệu sai

The report was rejected because it contained erroneous data.

Báo cáo bị từ chối vì chứa dữ liệu sai.


Công nghệ
trang trọng

Dữ liệu chứa sai sót, không chính xác hoặc không đáng tin cậy.

The algorithm failed because it was trained on erroneous data.

Thuật toán thất bại vì được huấn luyện trên dữ liệu sai.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, khoa học dữ liệu và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

correct erroneous datasửa dữ liệu saidetect erroneous dataphát hiện dữ liệu sai

Cụm từ liên quan

data validationcụm từ
kiểm tra và xác thực dữ liệu
data cleaningcụm từ
làm sạch dữ liệu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dữ liệu sai có thể dẫn đến kết luận sai lầm, nên luôn kiểm tra và xác thực dữ liệu trước khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Luôn xác thực nguồn dữ liệu trước khi sử dụng để tránh sai sót.

Nguồn gốc từ

Từ 'erroneous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'errare' (làm sai), còn 'data' là từ Latin có nghĩa là 'dữ liệu'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như khoa học dữ liệu, phân tích kinh doanh và công nghệ thông tin.

Phân tích từ

erroneous
sai, không chính xác
adjective
+
data
dữ liệu
noun
Từ Điển Anh Việt