emphasize
nhấn mạnhThe teacher emphasized the importance of regular practice.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập đều đặn.
làm nổi bật tầm quan trọng của điều gì bằng lời nói, hành động hoặc hình thức trình bày
The report emphasizes the need for better healthcare funding.
Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về nguồn tài trợ y tế tốt hơn.
She emphasized the word 'immediately' in her instructions.
Cô ấy nhấn mạnh từ 'ngay lập tức' trong hướng dẫn của mình.
Thường đi kèm với tân ngữ chỉ sự vật/sự việc (danh từ) hoặc mệnh đề that.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng cấu trúc
Sau 'emphasize', bạn có thể dùng: 1) Danh từ (emphasize safety), 2) Mệnh đề that (emphasize that we must act now), 3) Danh động từ (emphasize improving quality).
Quy tắc vàng
Phân biệt 'emphasize' và 'highlight'
'Emphasize' thường dùng cho tầm quan trọng hoặc sự cấp thiết (nhấn mạnh bằng lời nói/hành động), trong khi 'highlight' thiên về việc chỉ ra điểm nổi bật (thường trong văn bản/hình ảnh). Ví dụ: 'The speaker emphasized the deadline' (nhấn mạnh tầm quan trọng) vs. 'The report highlights the results' (chỉ ra kết quả nổi bật).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *emphasis*, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp *emphasis* (ἔμφασις) nghĩa là 'sự biểu thị', gồm *em-* (trong) + *phainein* (hiển thị). Đi vào tiếng Anh thế kỷ 18 với nghĩa ban đầu là 'sự nhấn mạnh bằng giọng điệu'.
Ghi chú sử dụng
Động từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng, thuyết trình, báo cáo hoặc giao tiếp chuyên nghiệp. Không dùng để chỉ hành động vật lý (ví dụ: không dùng 'emphasize a button' trong thiết kế).