elementary
cơ bảnThis is an elementary concept in mathematics.
Đây là một khái niệm cơ bản trong toán học.
Cơ bản, sơ cấp, thuộc về giai đoạn đầu tiên của học tập hoặc phát triển.
She teaches elementary school children.
Cô ấy dạy học sinh tiểu học.
The book provides elementary explanations of physics.
Quyển sách cung cấp những giải thích cơ bản về vật lý.
Thường dùng để mô tả các khái niệm, kỹ năng hoặc giáo dục ở mức độ sơ cấp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giáo dục
Từ 'elementary' thường dùng để mô tả các khái niệm cơ bản trong giáo dục, đặc biệt là ở cấp tiểu học.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'elementary' trong khoa học
Trong khoa học, 'elementary' có thể chỉ các hạt cơ bản, nhưng trong tiếng Việt thường dịch là 'cơ bản' hoặc 'sơ cấp'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'elementary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'elementarius', có nghĩa là 'thuộc về các yếu tố cơ bản'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giáo dục, khoa học và kỹ thuật để chỉ các khái niệm hoặc kỹ năng cơ bản.