elect

/ɪˈlɛkt/
chọn

The voters will elect a new president next month.

Các cử tri sẽ bầu một tổng thống mới vào tháng tới.


trang trọng

Chọn hoặc bầu một người vào một vị trí quan trọng, thường thông qua một cuộc bỏ phiếu.

She was elected as the chairperson of the committee.

Cô ấy đã được bầu làm chủ tịch của ban.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức.

chung

Lựa chọn hoặc chọn lọc một người hoặc vật dựa trên tiêu chí nhất định.

He was elected to represent the team in the competition.

Anh ấy đã được chọn để đại diện cho đội trong cuộc thi.

Có thể được sử dụng trong các tình huống không chính trị.

Cụm từ kết hợp

elect someone asbầu ai làmelect to do somethinglựa chọn làm gì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

electoral collegecụm từ
hội đồng bầu cử
electoral systemcụm từ
hệ thống bầu cử

Mẹo hay

Sử dụng 'elect' trong bối cảnh chính trị

'Elect' thường được sử dụng để nói về việc bầu cử trong chính trị, chẳng hạn như bầu tổng thống hoặc các quan chức khác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'elect' và 'choose'

'Elect' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức, trong khi 'choose' có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'electus', có nghĩa là 'được chọn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'elect' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các tình huống khác để chỉ sự lựa chọn.

Phân tích từ

elect
chọn, bầu
root
Từ Điển Anh Việt