elect
chọnThe voters will elect a new president next month.
Các cử tri sẽ bầu một tổng thống mới vào tháng tới.
Chọn hoặc bầu một người vào một vị trí quan trọng, thường thông qua một cuộc bỏ phiếu.
She was elected as the chairperson of the committee.
Cô ấy đã được bầu làm chủ tịch của ban.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức.
Lựa chọn hoặc chọn lọc một người hoặc vật dựa trên tiêu chí nhất định.
He was elected to represent the team in the competition.
Anh ấy đã được chọn để đại diện cho đội trong cuộc thi.
Có thể được sử dụng trong các tình huống không chính trị.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'elect' trong bối cảnh chính trị
'Elect' thường được sử dụng để nói về việc bầu cử trong chính trị, chẳng hạn như bầu tổng thống hoặc các quan chức khác.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'elect' và 'choose'
'Elect' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức, trong khi 'choose' có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'electus', có nghĩa là 'được chọn'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'elect' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các tình huống khác để chỉ sự lựa chọn.