Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. driven

driven

/ˈdrɪvən/
được thúc đẩy

She was driven by her passion for music.

Cô ấy được thúc đẩy bởi sự đam mê âm nhạc của mình.


chung

Được thúc đẩy hoặc điều khiển bởi một lực lượng, động lực hoặc cảm xúc.

He is driven by ambition.

Anh ấy được thúc đẩy bởi sự tham vọng.

The car was driven by an experienced driver.

Chiếc xe được lái bởi một tài xế có kinh nghiệm.

Thường dùng để mô tả sự thúc đẩy từ động lực, cảm xúc hoặc lý do.

chung

Được đưa đến một nơi bằng phương tiện giao thông.

She was driven to the airport by her friend.

Cô ấy được đưa đến sân bay bởi bạn của mình.

Dùng để chỉ việc được đưa đi bằng xe hoặc phương tiện khác.

Cụm từ kết hợp

driven byđược thúc đẩy bởidriven tođược đưa đếnself-driventự động

Từ đồng nghĩa

motivatedpropelledcompelledurged

Từ trái nghĩa

deterreddiscouragedhalted

Cụm từ liên quan

driven to distractioncụm từ
bị làm mất bình tĩnh
driven outcụm từ
bị đuổi ra

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'driven' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như 'được thúc đẩy' hoặc 'được đưa đi'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

'Driven' thường xuất hiện trong các câu bị động, ví dụ: 'The car was driven by him.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'drive' (điều khiển, thúc đẩy) + hậu tố '-en' (được...).

Ghi chú sử dụng

Từ 'driven' thường dùng trong các câu thể bị động để mô tả sự thúc đẩy hoặc điều khiển.

Phân tích từ

drive
điều khiển, thúc đẩy
root
+
-en
được...
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।