divergent from

/daɪˈvɜːrdʒənt frəm/
khác với

His ideas are divergent from mainstream thinking.

Ý tưởng của anh ấy khác với suy nghĩ chung.


trang trọng

khác, không giống, lệch khỏi (điểm chuẩn, quan điểm, xu hướng)

The new policy is divergent from previous regulations.

Chính sách mới khác với các quy định trước đây.

Thường đi kèm với danh từ chỉ chuẩn hoặc nhóm để so sánh.

Cụm từ kết hợp

divergent from the normkhác với chuẩn mựcdivergent from expectationskhác với mong đợi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

diverge fromcụm từ
rời khỏi, lệch khỏi

Mẹo hay

Cách dùng

Khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt so với một chuẩn, dùng 'divergent from' + danh từ chỉ chuẩn.

Quy tắc vàng

Quy tắc chính

Chỉ dùng 'divergent from' khi tính chất khác biệt là đáng chú ý và có thể đo lường được.

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'divergere' (di- ‘ra khỏi’ + vergere ‘đánh’), qua tiếng Pháp 'divergent' → tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả sự khác biệt rõ rệt so với một tiêu chuẩn, quan điểm hoặc xu hướng đã được chấp nhận.

Phân tích từ

divergent
có xu hướng lệch, không đồng nhất
root
+
from
từ, so với
preposition
Từ Điển Anh Việt