Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. diminish

diminish

/dɪˈmɪnɪʃ/
giảm bớt

The pain in her leg began to diminish after she took the medicine.

Cơn đau ở chân của cô ấy bắt đầu giảm bớt sau khi uống thuốc.


trang trọng

trở nên ít hơn, yếu hơn, hoặc nhỏ hơn về số lượng, tầm quan trọng, sức mạnh, hoặc mức độ.

The company's profits diminished by 20% last quarter.

Lợi nhuận của công ty đã giảm 20% trong quý vừa qua.

Có thể dùng cho các tình huống vật lý (nhiệt độ, ánh sáng), tinh thần (nỗi đau, sự tức giận), hoặc trừu tượng (quyền lực, tầm quan trọng).

trang trọng

làm cho cái gì đó trở nên ít hơn hoặc yếu hơn.

The new law diminished the rights of workers.

Bộ luật mới đã làm giảm quyền lợi của người lao động.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị, hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

diminish in valuegiảm giá trịdiminish the riskgiảm thiểu rủi rodiminish the importancelàm giảm tầm quan trọngdiminish the effectlàm giảm tác dụng

Từ đồng nghĩa

decreasereducelessenweakendecline

Từ trái nghĩa

increaseenhanceamplifystrengthenaugment

Cụm từ liên quan

diminishing returnscụm từ
hiệu suất giảm dần khi đầu tư thêm

Mẹo hay

Phân biệt 'diminish' và 'reduce'

'Diminish' thường ám chỉ sự suy giảm tự nhiên hoặc không mong muốn (như sức khỏe, niềm tin), trong khi 'reduce' có thể dùng cho hành động chủ động (như giảm cân, giảm chi phí). Ví dụ: 'Her strength diminished after the illness' (sức khỏe suy giảm sau bệnh) vs. 'We need to reduce our expenses' (chúng ta cần giảm chi phí).

Quy tắc vàng

Dùng 'diminish' trong ngữ cảnh trang trọng

Từ này không phổ biến trong giao tiếp thân mật. Thay vào đó, hãy dùng 'giảm', 'ít đi', 'yếu đi', hoặc 'bớt' trong các tình huống thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *diminuere* (làm nhỏ lại), gồm *dis-* (xuống) + *minuere* (làm nhỏ). Đã được mượn vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *diminuer*.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'giảm', 'ít đi', hoặc 'yếu đi' thay thế.

Phân tích từ

di-
xuống, giảm
prefix
+
min-
nhỏ
root
+
-ish
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।