Looking up...
The development of new technologies has changed our lives.
Sự phát triển của các công nghệ mới đã thay đổi cuộc sống chúng ta.
Quá trình tiến bộ, tăng trưởng hoặc tiến hóa của một cá nhân, xã hội, hoặc lĩnh vực nào đó.
Personal development is important for career growth.
Phát triển cá nhân rất quan trọng cho sự phát triển sự nghiệp.
Thường dùng để chỉ quá trình tích cực và tích lũy.
Khu vực hoặc dự án đang được xây dựng hoặc phát triển.
The new housing development will have 500 units.
Dự án nhà ở mới sẽ có 500 căn hộ.
Trong lĩnh vực bất động sản, thường liên quan đến các dự án xây dựng.
Lưu ý rằng 'development' trong tiếng Anh có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế đến xã hội.
Nếu muốn nói về quá trình phát triển cá nhân, có thể dùng 'personal development'.
Từ gốc Latin 'developere' (bóc mở, phát triển).
Trong tiếng Anh, 'development' thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự tiến bộ. Trong tiếng Việt, 'phát triển' cũng có nghĩa tương tự.