Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dessert

dessert

/dɪˈzɜːrt/
món tráng miệng

We had ice cream for dessert.

Chúng tôi ăn kem cho món tráng miệng.


neutral

món ăn ngọt thường được ăn sau bữa chính.

She ordered a slice of chocolate cake for dessert.

Cô ấy gọi một miếng bánh sô-cô-la làm món tráng miệng.

Trong tiếng Anh, 'dessert' thường kết thúc bữa ăn, khác với 'sweet' (có thể là bất kỳ món ngọt nào).

Cụm từ kết hợp

after dinner dessertmón tráng miệng sau bữa tốidessert menuthực đơn món tráng miệngdessert winerượu tráng miệng

Từ đồng nghĩa

sweetafterspudding

Từ trái nghĩa

starterappetizermain course

Mẹo hay

Phân biệt 'dessert' và 'desert'

'Dessert' (món tráng miệng) có hai chữ 's', trong khi 'desert' (sa mạc) có một chữ 's'. Cách nhớ: 'Dessert' có hai chữ 's' ngọt như đường (sugar).

Quy tắc vàng

Dùng 'dessert' khi nói về món ăn ngọt sau bữa chính.

Không dùng 'dessert' để chỉ bất kỳ món ngọt nào (ví dụ: 'a dessert of fruit salad' là sai trong tiếng Anh chuẩn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'desserte' (món ăn cuối bữa), bắt nguồn từ 'desservir' (dọn bàn, phục vụ). Được Anh hóa thành 'dessert' vào thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'dessert' thường được phát âm nhấn vào âm tiết thứ hai (/dɪˈzɜːrt/), khác với 'desert' (sa mạc, phát âm /ˈdɛzərt/).

Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।