deserve
xứng đángShe deserves a promotion for her hard work.
Cô ấy xứng đáng được thăng chức vì sự cố gắng của mình.
Có giá trị hoặc quyền được nhận điều gì đó vì những hành động, thành tích hoặc tính cách của mình.
He deserves praise for his bravery.
Anh ấy xứng đáng được khen ngợi vì sự dũng cảm của mình.
You deserve a break after working so hard.
Bạn xứng đáng được nghỉ ngơi sau khi làm việc chăm chỉ như vậy.
Thường dùng để chỉ sự công bằng hoặc sự công nhận.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'deserve' thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự công bằng hoặc công nhận. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
Quy tắc vàng
Công bằng và công nhận
Từ 'deserve' thường liên quan đến sự công bằng và công nhận. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh rằng ai đó xứng đáng nhận được điều gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'deservire' (dịch vụ, phục vụ), từ 'de-' (từ) và 'servire' (phục vụ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần công bằng hoặc công nhận. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực và tiêu cực.