deprive

/dɪˈpraɪv/
lấy đi, tước đoạt

The new law will deprive many citizens of their basic rights.

Bộ luật mới sẽ tước đoạt nhiều quyền cơ bản của công dân.


trang trọng

Lấy đi thứ gì quan trọng hoặc cần thiết khỏi ai đó, thường là quyền lợi, cơ hội hoặc tài sản.

Years of drought deprived the region of its water supply.

Những năm hạn hán đã lấy đi nguồn cung cấp nước của vùng này.

The prisoner was deprived of food for three days.

Tù nhân bị tước đoạt thức ăn trong ba ngày.

Thường đi kèm với giới từ 'of' (e.g., deprive someone of something).

Cụm từ kết hợp

deprive someone of somethingtước đoạt ai cái gìbe deprived ofbị tước đoạt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'deprive' và 'rob'

'Deprive' nhấn mạnh việc lấy đi thứ gì quan trọng (quyền lợi, cơ hội), trong khi 'rob' thường liên quan đến tài sản hoặc tiền bạc. Ví dụ: 'The thief robbed the bank' (tên trộm cướp ngân hàng) nhưng 'The law deprived him of his rights' (luật pháp tước quyền của anh ta).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Luôn đi kèm với giới từ 'of' khi có tân ngữ. Cấu trúc: deprive + someone/something + of + something.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *deprivare* (lấy đi, tước bỏ), gồm *de-* (tách rời) + *privare* (lấy đi). Đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự bất công hoặc ép buộc. Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực.

Phân tích từ

de-
tách rời, lấy đi
prefix
+
-priv-
riêng tư, tước bỏ
root
+
-e
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt