defame

/dɪˈfeɪm/
làm hỏng danh tiếng

The newspaper article defamed the politician's reputation.

Bài báo đã làm hỏng danh tiếng của chính trị gia.


Luật
trang trọng

Làm hỏng danh tiếng hoặc uy tín của một người bằng cách lan truyền những tin đồn hoặc thông tin sai lệch.

He sued the tabloid for defaming his character.

Ông ta đã kiện tờ báo tầm thường vì đã làm hỏng danh tiếng của mình.

Trong pháp lý, 'defame' thường liên quan đến việc kiện tụng về danh tiếng.

Cụm từ kết hợp

defame someone's characterlàm hỏng tính cách của aidefamatory statementlời nói làm hỏng danh tiếng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Defame' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'diffamare', nghĩa là 'làm hỏng danh tiếng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'defame' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là trong các vụ kiện tụng liên quan đến danh tiếng.

Phân tích từ

de-
bỏ, làm hỏng
prefix
+
-fame
danh tiếng
root
Từ Điển Anh Việt