decisive

/dɪˈsaɪsɪv/
quyết đoán

She made a decisive choice to move abroad for her career.

Cô ấy đã đưa ra một quyết định quyết đoán để chuyển ra nước ngoài vì sự nghiệp.


chung

có khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và tự tin, không do dự

The manager's decisive action prevented the crisis from worsening.

Hành động quyết đoán của người quản lý đã ngăn chặn cuộc khủng hoảng trở nên tồi tệ hơn.

Thường dùng để mô tả người hoặc hành động thể hiện sự quyết đoán trong các tình huống quan trọng.

chung

quyết định quan trọng có ảnh hưởng lớn đến kết quả

The judge's decisive ruling ended the long legal battle.

Phán quyết quyết định của thẩm phán đã chấm dứt cuộc chiến pháp lý kéo dài.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

decisive actionhành động quyết đoándecisive victorychiến thắng quyết địnhdecisive rolevai trò quyết địnhdecisive factoryếu tố quyết định

Cụm từ liên quan

make a decisioncụm từ
đưa ra quyết định
take decisive stepscụm từ
thực hiện các bước quyết đoán

Mẹo hay

Sử dụng 'decisive' trong giao tiếp

Khi muốn khen ngợi ai đó về khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng, bạn có thể nói: 'Anh ấy là một người quyết đoán trong công việc.' (He is a decisive person at work.)

Quy tắc vàng

Phân biệt 'decisive' và 'decided'

'Decisive' (adj) mô tả tính cách hoặc hành động, trong khi 'decided' (adj) thường chỉ trạng thái đã được quyết định: 'a decided victory' (một chiến thắng đã được quyết định).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'decisivus', dạng bị động của 'decidere' (quyết định), bao gồm 'de-' (xuống) + 'caedere' (cắt). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ quyết định cuối cùng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự mạnh mẽ và tự tin. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ sự cứng nhắc hoặc thiếu linh hoạt.

Phân tích từ

de-
xuống, hoàn toàn
prefix
+
-cis-
cắt, quyết định
root
+
-ive
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt