dead in the water

/dɛd ɪn ðə ˈwɔtər/◆thành ngữ
bị tê liệt

After the scandal, the company was dead in the water and couldn't recover.

Sau vụ bê bối, công ty bị tê liệt hoàn toàn và không thể vực dậy.


◆ Nghĩa thực sự
bị tê liệt hoàn toàn, không thể hoạt động hoặc tiến triển
Nghĩa đen
chết dưới nước
Phân tích nghĩa đen
deadchết+in the waterở dưới nước
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một vật thể (tàu, dự án) chìm trong nước, không thể di chuyển hay hoạt động được nữa.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một công ty sau scandal bị mất uy tín, không thể thu hút đầu tư hay khách hàng. Hoặc một dự án bị đình trệ vì thiếu nguồn lực.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh tàu thuyền bị hỏng máy giữa biển, không thể di chuyển. Ngày nay được mở rộng nghĩa sang các lĩnh vực phi hàng hải.
thông thường

bị tê liệt hoàn toàn, không thể hoạt động hoặc tiến triển

The project is dead in the water due to lack of funding.

Dự án bị tê liệt hoàn toàn vì thiếu kinh phí.

The ship was dead in the water after the engine failed.

Con tàu bị tê liệt hoàn toàn sau khi động cơ hỏng.

Thường dùng để chỉ tình trạng bất động, không thể hoạt động hoặc tiến triển dù đã nỗ lực.

Cụm từ kết hợp

leave something dead in the waterbỏ mặc thứ gì đó tê liệtfind something dead in the waterthấy thứ gì đó tê liệt

Cụm từ liên quan

on the rocksthành ngữ
gặp khó khăn nghiêm trọng
go belly upthành ngữ
thất bại hoàn toàn
hit a snagthành ngữ
gặp trở ngại đột ngột

Mẹo hay

Phân biệt 'dead in the water' và 'out of order'

'dead in the water' nhấn mạnh sự tê liệt hoàn toàn, không thể phục hồi trong thời gian ngắn, trong khi 'out of order' chỉ đơn thuần là hỏng hóc tạm thời.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'dead in the water'?

Dùng khi muốn diễn tả sự đình trệ hoàn toàn, không thể hoạt động hoặc tiến triển dù đã cố gắng, thường trong ngữ cảnh tiêu cực.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ sự đình trệ hoặc thất bại hoàn toàn. Có thể dùng cho máy móc, dự án, tổ chức hoặc con người.

Từ Điển Anh Việt