dead in the water
bị tê liệtAfter the scandal, the company was dead in the water and couldn't recover.
Sau vụ bê bối, công ty bị tê liệt hoàn toàn và không thể vực dậy.
bị tê liệt hoàn toàn, không thể hoạt động hoặc tiến triển
The project is dead in the water due to lack of funding.
Dự án bị tê liệt hoàn toàn vì thiếu kinh phí.
The ship was dead in the water after the engine failed.
Con tàu bị tê liệt hoàn toàn sau khi động cơ hỏng.
Thường dùng để chỉ tình trạng bất động, không thể hoạt động hoặc tiến triển dù đã nỗ lực.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'dead in the water' và 'out of order'
'dead in the water' nhấn mạnh sự tê liệt hoàn toàn, không thể phục hồi trong thời gian ngắn, trong khi 'out of order' chỉ đơn thuần là hỏng hóc tạm thời.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'dead in the water'?
Dùng khi muốn diễn tả sự đình trệ hoàn toàn, không thể hoạt động hoặc tiến triển dù đã cố gắng, thường trong ngữ cảnh tiêu cực.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ sự đình trệ hoặc thất bại hoàn toàn. Có thể dùng cho máy móc, dự án, tổ chức hoặc con người.