daylight robbery

/ˈdeɪlaɪt ˈrɒbəri/◆thành ngữ
sự chặt chém

They charged me $500 for a simple haircut—it was daylight robbery!

Họ bắt tôi 500 đô cho một lần cắt tóc đơn giản—đúng là sự chặt chém!


◆ Nghĩa thực sự
sự chặt chém giá cả một cách trắng trợn
Nghĩa đen
sự cướp bóc xảy ra vào ban ngày
Phân tích nghĩa đen
daylightánh sáng ban ngày+robberysự cướp bóc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một vụ cướp xảy ra giữa ban ngày, nơi mọi người đều nhìn thấy nhưng kẻ cướp vẫn hành động trắng trợn, tượng trưng cho sự bất công và trắng trợn trong giá cả.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi mua một món đồ hoặc dịch vụ với giá quá cao so với giá trị thực, người mua cảm thấy bị lừa gạt.
◉ Lưu ý văn hóa
Thuật ngữ này phản ánh quan niệm rằng việc chặt chém giá cả giữa ban ngày (khi mọi người đều có thể quan sát) là hành động trắng trợn và không thể chấp nhận được, tương tự như một vụ cướp giữa chợ đông.
thông thường

sự chặt chém (giá cả quá đắt)

The taxi fare was daylight robbery—twice what it should have been.

Tiền taxi chặt chém quá—gấp đôi mức giá hợp lý.

Buying a coffee for $10 in this shop is daylight robbery.

Mua một ly cà phê 10 đô ở cửa hàng này đúng là chặt chém.

Thường dùng để chỉ giá cả không hợp lý hoặc bị đội lên quá mức.

Cụm từ kết hợp

charge daylight robberybắt giá chặt chémdaylight robbery pricesgiá cả chặt chém

Cụm từ liên quan

highway robberythành ngữ
sự chặt chém trắng trợn (tương tự 'daylight robbery')
rip-offlóng
sự lừa đảo, giá cắt cổ

Mẹo hay

Phân biệt 'daylight robbery' và 'highway robbery'

'Daylight robbery' nhấn mạnh sự trắng trợn trong giá cả, trong khi 'highway robbery' thường ám chỉ sự lừa đảo trắng trợn hơn (có thể bao gồm cả chất lượng kém).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'daylight robbery'?

Dùng khi muốn chỉ trích một mức giá quá cao hoặc không công bằng, thường trong ngữ cảnh mua sắm, dịch vụ hoặc giao dịch.

Nguồn gốc từ

Hình thức 'daylight robbery' xuất phát từ thế kỷ 18, khi những vụ cướp xảy ra ban ngày (thay vì ban đêm như thông thường) bị coi là trắng trợn hơn. Thuật ngữ này sau đó được mở rộng nghĩa sang việc chặt chém giá cả.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, chỉ trích việc giá cả bị đội lên quá mức. Có thể dùng cho bất kỳ tình huống nào bị coi là bất công về giá cả.

Phân tích từ

daylight
ban ngày (ánh sáng mặt trời)
noun
+
robbery
sự ăn cướp, sự trộm cắp
noun
Từ Điển Anh Việt