customer service

/ˈkʌs.tə.mɚ ˌsɝː.vɪs/
dịch vụ chăm sóc khách hàng

Our customer service team is available 24/7 to assist you.

Đội ngũ dịch vụ chăm sóc khách hàng của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7.


Kinh doanh
trang trọng

Hoạt động hỗ trợ khách hàng trước, trong và sau khi mua sản phẩm/dịch vụ nhằm giải quyết thắc mắc, khiếu nại hoặc cung cấp thông tin.

The company invests heavily in customer service training to improve satisfaction scores.

Công ty đầu tư mạnh vào đào tạo dịch vụ chăm sóc khách hàng để cải thiện điểm hài lòng.

Good customer service can turn a one-time buyer into a loyal customer.

Dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt có thể biến một khách hàng mua một lần thành khách hàng trung thành.

Thường được viết tắt là 'CS' trong môi trường doanh nghiệp.

Kinh doanh
trang trọng

Bộ phận hoặc đội ngũ nhân viên phụ trách hỗ trợ khách hàng trong doanh nghiệp.

She works in customer service at a major bank.

Cô ấy làm việc trong bộ phận dịch vụ chăm sóc khách hàng tại một ngân hàng lớn.

Có thể bao gồm nhân viên hỗ trợ qua điện thoại, email, chat trực tuyến hoặc trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

excellent customer servicedịch vụ chăm sóc khách hàng xuất sắccustomer service representativeđại diện dịch vụ chăm sóc khách hàngcustomer service hotlinetổng đài dịch vụ chăm sóc khách hàngcustomer service policychính sách dịch vụ chăm sóc khách hàng

Cụm từ liên quan

customer experiencecụm từ
trải nghiệm của khách hàng
customer satisfactioncụm từ
sự hài lòng của khách hàng

Mẹo hay

Phân biệt 'customer service' và 'customer support'

'Customer service' mang tính tổng quát hơn, bao gồm cả hỗ trợ chủ động (tư vấn sản phẩm) và phản hồi (giải quyết khiếu nại). 'Customer support' thường nhấn mạnh vào phản hồi thụ động (giúp đỡ khi khách hàng gặp vấn đề).

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng trong dịch vụ khách hàng

Luôn lắng nghe trước khi giải quyết vấn đề. Một câu nói đơn giản như 'Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này' có thể làm dịu tình huống căng thẳng hơn bất kỳ biện pháp khắc phục nào.

Nguồn gốc từ

Từ 'customer' (khách hàng) + 'service' (dịch vụ). 'Service' xuất phát từ tiếng Latin 'servitium' (sự phục vụ), liên quan đến 'servus' (nô lệ, người phục vụ). 'Customer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consuetudo' (thói quen) qua tiếng Pháp cổ 'costumier' (người mua sắm thường xuyên).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt là thương mại điện tử, ngân hàng và viễn thông. Tại Việt Nam, đôi khi được gọi ngắn gọn là 'CS' trong môi trường doanh nghiệp.

Phân tích từ

customer
khách hàng
noun
+
service
dịch vụ
noun
Từ Điển Anh Việt