Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cook the books

cook the books

/kʊk ðə bʊks/◆thành ngữ
làm giả sổ sách

The accountant was fired after it was discovered he had been cooking the books for years.

Kế toán viên bị sa thải sau khi bị phát hiện đã làm giả sổ sách trong nhiều năm.


◆ Nghĩa thực sự
Làm giả sổ sách kế toán nhằm lừa dối.
¶ Nghĩa đen
Nấu nướng sổ sách (theo nghĩa đen không tồn tại trong ngữ cảnh này).
Phân tích nghĩa đen
cooknấu ăn+the booksnhững cuốn sách
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh những cuốn sổ sách bị 'nấu nướng' như thức ăn, biến thành thứ không còn nguyên vẹn, ám chỉ sự giả mạo.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một kế toán viên cố tình thay đổi con số trong báo cáo tài chính để che giấu thua lỗ hoặc gian lận thuế.
◉ Lưu ý văn hóa
Thuật ngữ này phản ánh văn hóa doanh nghiệp phương Tây, nơi tài chính minh bạch là tiêu chuẩn quan trọng. Trong tiếng Việt, khái niệm tương đương thường được diễn đạt trực tiếp hơn như 'làm giả sổ sách' hoặc 'giả mạo hồ sơ'.
Luật
trang trọng

Làm giả sổ sách kế toán nhằm lừa dối hoặc che giấu thông tin tài chính.

The company was fined millions for cooking the books to hide its true financial losses.

Công ty bị phạt hàng triệu đô la vì đã làm giả sổ sách để che giấu thua lỗ thực sự.

Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kế toán hoặc pháp luật khi đề cập đến hành vi gian lận.

Cụm từ kết hợp

cook the books to hide losseslàm giả sổ sách để che giấu thua lỗget caught cooking the booksbị bắt quả tang làm giả sổ sách

Từ đồng nghĩa

falsify recordscook the accountsdoctor the booksmassage the numbers

Từ trái nghĩa

keep accurate recordsmaintain transparency

Cụm từ liên quan

cook up a storyđộng từ cụm
bịa đặt một câu chuyện
false accountingcollocation
kế toán gian lận
creative accountingcollocation
kế toán sáng tạo (thường mang nghĩa tiêu cực)

Mẹo hay

Phân biệt 'cook the books' và 'cook up'

'Cook the books' luôn liên quan đến gian lận tài chính, trong khi 'cook up' có nghĩa là bịa đặt hoặc chuẩn bị (thường không tiêu cực), ví dụ: 'cook up a plan' (bịa ra một kế hoạch).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ sử dụng 'cook the books' khi đề cập đến hành vi gian lận tài chính có chủ đích. Không dùng cho các trường hợp ghi chép sai sót không cố ý.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ hoạt động kế toán, nơi sổ sách (books) được 'nấu nướng' (cook) để tạo ra những con số không trung thực. Thuật ngữ này đã xuất hiện từ thế kỷ 20, liên quan đến gian lận tài chính.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, luật pháp hoặc báo chí. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'nấu nướng' (cook = nấu ăn).

Phân tích từ

cook
làm giả, chế biến (theo nghĩa bóng)
verb
+
the books
sổ sách kế toán
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।