Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. contributor

contributor

/kənˈtrɪb.ju.tər/
người đóng góp

She is a regular contributor to the community blog.

Cô ấy là một người đóng góp thường xuyên cho blog cộng đồng.


trang trọng

Người cung cấp tài liệu, tiền bạc, ý kiến hoặc sự hỗ trợ cho một dự án, tổ chức hoặc hoạt động nào đó.

The anonymous contributor donated a large sum to the charity.

Người đóng góp ẩn danh đã quyên góp một số tiền lớn cho tổ chức từ thiện.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

regular contributorngười đóng góp thường xuyênmajor contributorngười đóng góp quan trọngfinancial contributorngười đóng góp tài chính

Từ đồng nghĩa

donorsupporterbenefactor

Từ trái nghĩa

recipientbeneficiary

Cụm từ liên quan

contribute tocụm từ
đóng góp vào

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'contributor' khi muốn nhấn mạnh vai trò của một người trong việc cung cấp tài nguyên hoặc hỗ trợ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'contributor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contribuere', có nghĩa là 'đóng góp' hoặc 'cung cấp'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả người cung cấp tài nguyên, ý kiến hoặc hỗ trợ cho một dự án hoặc tổ chức.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-trib-
cung cấp, đóng góp
root
+
-utor
người
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।