concert

/ˈkɒnsɜːt/

"concert" का क्या अर्थ है?

buổi hòa nhạc

She attended a classical music concert last weekend.

Cô ấy đã tham dự một buổi hòa nhạc âm nhạc cổ điển cuối tuần vừa rồi.


"concert" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Một buổi biểu diễn âm nhạc công khai, thường có nhiều nhạc sĩ hoặc ban nhạc tham gia.

The orchestra performed at an outdoor concert in the park.

Dàn nhạc đã biểu diễn tại một buổi hòa nhạc ngoài trời ở công viên.

Thường diễn ra ở các sân khấu âm nhạc, nhà hát hoặc không gian công cộng.

thông thường

Một sự kiện âm nhạc có tổ chức, có thể bao gồm nhiều loại nhạc và nghệ sĩ khác nhau.

We went to a rock concert and enjoyed the live performance.

Chúng tôi đã đến một buổi hòa nhạc rock và thưởng thức màn trình diễn trực tiếp.

Có thể là buổi hòa nhạc nhỏ hoặc lớn, tùy thuộc vào quy mô.

Cụm từ kết hợp

live concertbuổi hòa nhạc trực tiếprock concertbuổi hòa nhạc rockclassical concertbuổi hòa nhạc cổ điển

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

concert hallcụm từ
nhà hát hòa nhạc
concert ticketcụm từ
vé buổi hòa nhạc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'concert' thường được sử dụng để chỉ các buổi hòa nhạc công khai, không phải các buổi biểu diễn nhỏ hoặc riêng tư.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn

Không nên sử dụng 'concert' để chỉ các buổi biểu diễn âm nhạc nhỏ hoặc riêng tư, mà nên dùng từ 'performance' hoặc 'recital'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'concert', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'concertare' (đồng ý, hợp tác).

Ghi chú sử dụng

Từ 'concert' thường được sử dụng để chỉ các buổi biểu diễn âm nhạc công khai, nhưng cũng có thể đề cập đến các sự kiện âm nhạc có tổ chức khác.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-cert
đồng ý, hợp tác
root
Từ Điển Anh Việt