committee
banThe committee discussed the new policy.
Ban đã thảo luận về chính sách mới.
Một nhóm người được chỉ định hoặc bầu chọn để quản lý, điều hành hoặc thảo luận về một vấn đề cụ thể.
The school committee is responsible for organizing events.
Ban quản trị trường học chịu trách nhiệm tổ chức các sự kiện.
Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc các nhóm có mục đích chung.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'committee' thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc nhóm có mục đích cụ thể, không dùng cho các nhóm người ngẫu nhiên.
Quy tắc vàng
Cấu trúc từ
Từ 'committee' là một danh từ và thường được sử dụng với các từ liên quan như 'meeting' hoặc 'member'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'committee' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'comité', có nghĩa là 'được giao nhiệm vụ chung'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'committee' thường được sử dụng trong các tổ chức chính thức hoặc các nhóm có mục đích cụ thể.