comic
truyện tranhShe loves reading comic books every weekend.
Cô ấy thích đọc truyện tranh mỗi cuối tuần.
Một loại truyện được kể thông qua hình ảnh và văn bản, thường xuất bản dưới dạng sách hoặc tạp chí.
The comic series has been running for over 10 years.
Dòng truyện tranh này đã được xuất bản hơn 10 năm.
Từ này thường được dùng để chỉ truyện tranh hoặc tác phẩm hài hước.
Có tính hài hước hoặc vui nhộn.
He has a very comic personality.
Anh ấy có tính cách rất hài hước.
Khi dùng như tính từ, từ này thường mô tả điều gì đó vui nhộn hoặc hài hước.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'comic' có thể là danh từ hoặc tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'comic' và 'cartoon'
'Comic' thường dùng để chỉ truyện tranh, còn 'cartoon' có thể dùng để chỉ hoạt hình hoặc tranh vẽ hài hước.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Pháp 'comique', có nghĩa là 'hài hước'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'comic' thường dùng để chỉ truyện tranh hoặc điều gì đó hài hước. Khi dùng như tính từ, nó thường mô tả điều gì đó vui nhộn.