come to a head

/kʌm tuː ə hed/◆thành ngữ
đến hồi gay cấn

After months of tension, the conflict finally came to a head when he publicly accused his boss of corruption.

Sau nhiều tháng căng thẳng, mâu thuẫn cuối cùng đã đến hồi gay cấn khi anh ấy công khai buộc tội sếp tham nhũng.


◆ Nghĩa thực sự
Tình huống căng thẳng, xung đột, hoặc vấn đề nghiêm trọng đạt đến giai đoạn gay cấn, buộc phải giải quyết ngay lập tức.
Nghĩa đen
Đạt đến giai đoạn một phần cơ thể (như mụn nhọt) 'lên đầu' khi đã chín mủ.
Phân tích nghĩa đen
come tođạt đến+a headphần đầu (của cơ thể)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một vết thương hoặc mụn nhọt 'lên đầu' khi đã chín mủ, sẵn sàng vỡ ra. Tình huống căng thẳng cũng được ví như vậy khi đạt đến đỉnh điểm.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên bị sếp đối xử bất công trong nhiều tháng. Sau khi phát hiện sếp gian lận, anh ấy quyết định công khai tố cáo, khiến mâu thuẫn giữa hai bên đạt đến hồi gay cấn.
◉ Lưu ý văn hóa
Idiom này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các tình huống chính trị, xã hội, hoặc công sở. Người Việt thường dùng các cụm tương đương như 'đến hồi gay cấn' hoặc 'lên đến đỉnh điểm' thay thế.
thông thường

Đạt đến giai đoạn gay cấn, không thể trì hoãn hoặc kiểm soát được nữa; tình hình trở nên nghiêm trọng và buộc phải giải quyết ngay lập tức.

The dispute between the two countries came to a head when they both sent troops to the border.

Cuộc tranh chấp giữa hai nước đã đến hồi gay cấn khi cả hai đều điều quân đến biên giới.

Her frustration came to a head when she discovered the missing documents.

Sự thất vọng của cô ấy đã lên đến đỉnh điểm khi phát hiện ra những tài liệu bị mất.

Thường dùng cho các tình huống căng thẳng, mâu thuẫn, hoặc vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết ngay.

Cụm từ kết hợp

come to a head quicklyđến hồi gay cấn nhanh chóngcome to a head suddenlyđến hồi gay cấn đột ngột

Cụm từ liên quan

push to the limitcụm từ
đẩy đến giới hạn
cross the linethành ngữ
vượt quá giới hạn
boil overphrasal verb
bùng nổ (cảm xúc)

Mẹo hay

Sử dụng idiom này khi nào?

Dùng khi muốn diễn tả một tình huống căng thẳng, mâu thuẫn, hoặc vấn đề nghiêm trọng đã đạt đến giai đoạn không thể trì hoãn hoặc kiểm soát được nữa, buộc phải giải quyết ngay lập tức.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Idiom này KHÔNG mang nghĩa đen về một phần cơ thể hay vật thể 'lên đầu'. Luôn hiểu theo nghĩa bóng là tình huống đạt đến đỉnh điểm căng thẳng.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh từ việc một vết thương hoặc mụn nhọt 'lên đầu' (come to a head) khi đã chín mủ và cần được xử lý. Ý nghĩa bóng được mở rộng sang các tình huống căng thẳng hoặc xung đột.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc căng thẳng. Không dùng cho những tình huống tích cực hoặc tiến triển thuận lợi.

Phân tích từ

come to
đạt đến
verb phrase
+
a head
điểm gay cấn/đỉnh điểm
noun phrase
Từ Điển Anh Việt