colonial

/kəˈloʊniəl/
thuộc thời kỳ thuộc địa

The colonial architecture in Hanoi reflects French influence.

Kiến trúc thuộc địa ở Hà Nội phản ánh ảnh hưởng của người Pháp.


trang trọng

Thuộc hoặc liên quan đến thời kỳ thuộc địa, khi một quốc gia chiếm đóng và cai trị một vùng lãnh thổ khác.

Colonial powers often exploited the resources of their colonies.

Các cường quốc thuộc địa thường khai thác tài nguyên của các thuộc địa của họ.

Thường dùng để mô tả lịch sử, kiến trúc, hoặc hệ thống chính trị thời thuộc địa.

trang trọng

Thuộc hoặc liên quan đến phong cách kiến trúc, mỹ thuật, hoặc văn hóa phát triển trong thời kỳ thuộc địa.

She collected colonial furniture from the 19th century.

Cô ấy thu thập đồ gia dụng thuộc thời kỳ thuộc địa từ thế kỷ 19.

Dùng để mô tả các vật phẩm, phong cách hoặc nghệ thuật từ thời kỳ thuộc địa.

Cụm từ kết hợp

colonial architecturekiến trúc thuộc địacolonial historylịch sử thuộc địacolonial powercường quốc thuộc địa

Cụm từ liên quan

colonialismcụm từ
chủ nghĩa thuộc địa
decolonizationcụm từ
quá trình giải phóng thuộc địa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'colonial' thường dùng để mô tả các khía cạnh lịch sử hoặc văn hóa, không dùng để chỉ hiện tại.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn với 'colonial' (thuộc địa) và 'colonialism' (chủ nghĩa thuộc địa).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'colonia' (định cư, thuộc địa) + hậu tố '-al' (liên quan đến).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả lịch sử, chính trị, hoặc văn hóa thời kỳ thuộc địa, đặc biệt là trong lịch sử châu Âu và các thuộc địa của họ.

Phân tích từ

colony
thuộc địa
root
+
-al
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt