clothes

/kləʊðz/
quần áo

She bought new clothes for the party.

Cô ấy mua quần áo mới cho bữa tiệc.


thông thường

Các vật dụng mặc trên cơ thể, bao gồm áo, quần, váy, và các loại trang phục khác.

He changed his clothes before going out.

Anh ấy đổi quần áo trước khi ra ngoài.

The store sells clothes for all ages.

Cửa hàng bán quần áo cho mọi lứa tuổi.

Từ này thường được dùng ở số nhiều, ngay cả khi chỉ một món đồ.

Cụm từ kết hợp

change clothesđổi quần áodirty clothesquần áo bẩnwash clothesgiặt quần áo

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

get dressedcụm từ
mặc quần áo
put on clothescụm từ
mặc quần áo

Mẹo hay

Số nhiều

'Clothes' thường được dùng ở số nhiều, ngay cả khi chỉ một món đồ. Ví dụ: 'She bought a new dress (quần áo)' có thể được dịch là 'Cô ấy mua một chiếc váy mới'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'clothes' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clāþas', có nghĩa là 'vải vóc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'clothes' thường được dùng ở số nhiều, ngay cả khi chỉ một món đồ. Trong tiếng Việt, 'quần áo' cũng có thể dùng ở số nhiều hoặc số ít.

Từ Điển Anh Việt