clinical

/ˈklɪnɪkəl/
liên quan đến bệnh viện hoặc điều trị bệnh

The doctor gave a clinical assessment of the patient's condition.

Bác sĩ đã đưa ra một đánh giá lâm sàng về tình trạng bệnh của bệnh nhân.


Y học
chuyên ngành

Liên quan đến bệnh viện, điều trị bệnh, hoặc nghiên cứu y học.

Clinical trials are essential for developing new medications.

Các thử nghiệm lâm sàng là rất quan trọng để phát triển các loại thuốc mới.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và nghiên cứu khoa học.

trang trọng

Có tính chất khách quan, chính xác và không có cảm xúc.

She gave a clinical analysis of the situation.

Cô ấy đã đưa ra một phân tích lâm sàng về tình hình.

Dùng để mô tả cách tiếp cận hoặc phân tích mà không có cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

clinical trialthử nghiệm lâm sàngclinical diagnosischẩn đoán lâm sàngclinical evidencebằng chứng lâm sàng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

clinical depressioncụm từ
trầm cảm lâm sàng
clinical rotationcụm từ
chuyển đổi lâm sàng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'clinical' khi nói về y tế hoặc phân tích khách quan, không dùng cho các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Khách quan

Từ này thường liên quan đến sự khách quan và chính xác, đặc biệt trong lĩnh vực y tế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'clinical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'klinikós', có nghĩa là 'liên quan đến bệnh viện'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, nhưng cũng có thể dùng để mô tả cách tiếp cận khách quan trong các lĩnh vực khác.

Phân tích từ

clin
bệnh viện
root
+
-ical
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt