civilization
nền văn minhThe ancient Egyptians built one of the most advanced civilizations in history.
Người Ai Cập cổ đại đã xây dựng một trong những nền văn minh phát triển nhất trong lịch sử.
Một xã hội phát triển về văn hóa, khoa học, công nghệ và tổ chức xã hội.
Modern civilization relies heavily on technology and infrastructure.
Nền văn minh hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ và hạ tầng.
Khái niệm này thường liên quan đến sự tiến bộ của con người trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Một xã hội có tổ chức xã hội phức tạp, hệ thống chính trị và văn hóa phát triển.
The collapse of the Roman civilization marked the end of the ancient world.
Sự sụp đổ của nền văn minh La Mã đánh dấu sự kết thúc của thế giới cổ đại.
Trong xã hội học, nền văn minh thường được nghiên cứu qua các yếu tố như chính trị, kinh tế và văn hóa.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Nên phân biệt giữa 'civilization' (nền văn minh) và 'civilized' (đã được văn minh hóa).
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên dùng 'civilization' để chỉ một xã hội đơn giản hoặc nguyên thủy.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'civilis' (dân sự) + hậu tố '-ization' (hành động, trạng thái).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ của xã hội con người trong nhiều lĩnh vực khác nhau.