Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cheugy

cheugy

/tʃuːdʒi/
cũ kỹ

Her outfit looks so cheugy.

Trang phục của cô ấy trông rất cũ kỹ.


thông thường

Cũ kỹ, không thời thượng, hoặc không theo xu hướng hiện tại.

That hairstyle is so cheugy.

Kiểu tóc đó rất cũ kỹ.

His taste in music is cheugy.

Sở thích âm nhạc của anh ấy rất cũ kỹ.

Thường được sử dụng để mô tả những thứ không còn thời thượng hoặc không theo xu hướng hiện tại.

Cụm từ kết hợp

cheugy vibescảm giác cũ kỹcheugy aestheticthẩm mỹ cũ kỹ

Từ đồng nghĩa

outdateduncoolunfashionable

Từ trái nghĩa

trendycoolfashionable

Cụm từ liên quan

cheuglóng
cũ kỹ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình

Từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ không còn thời thượng hoặc không theo xu hướng hiện tại.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ internet và được phổ biến trên các nền tảng mạng xã hội như TikTok.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nói về thời trang, âm nhạc, hoặc phong cách sống.

Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।