cautious
thận trọngShe was cautious about lending money to strangers.
Cô ấy thận trọng khi cho người lạ mượn tiền.
cẩn thận, thận trọng để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm
The cautious driver checked the brakes before driving.
Người tài xế thận trọng kiểm tra phanh trước khi lái xe.
Investors are cautious about the volatile market.
Các nhà đầu tư thận trọng trước thị trường biến động.
Thường dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ đề phòng rủi ro.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'cautious' và 'careful'
'Cautious' nhấn mạnh sự đề phòng rủi ro (thường do kinh nghiệm), trong khi 'careful' nhấn mạnh sự chú ý chi tiết. Ví dụ: 'A cautious driver' (người lái xe đề phòng tai nạn) vs 'A careful driver' (người lái xe chú ý từng chi tiết).
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu phổ biến
Sử dụng 'cautious about + V-ing/N' hoặc 'cautious in + N' (e.g., 'cautious in spending' = thận trọng trong chi tiêu).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'cautus' nghĩa là 'cẩn thận, đề phòng', gốc từ 'cavere' (tránh, phòng ngừa).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (không mang nghĩa tiêu cực như 'hậu đậu'). Có thể kết hợp với danh từ chỉ người ('a cautious person') hoặc hành động ('a cautious decision').