carpet
thảm trải sànShe vacuumed the carpet before the guests arrived.
Cô ấy hút bụi tấm thảm trước khi khách đến.
tấm vải hoặc vật liệu dày phủ sàn nhà để trang trí hoặc cách nhiệt
The living room has a soft carpet in shades of blue.
Phòng khách có một tấm thảm mềm màu xanh dương.
They installed wall-to-wall carpet in the entire house.
Họ lắp thảm trải kín toàn bộ ngôi nhà.
Thường dùng cho thảm trải sàn, không phải thảm trải bàn hay thảm trang trí tường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt carpet, rug, và mat
'Carpet' là thảm trải kín toàn bộ sàn hoặc một khu vực rộng. 'Rug' là thảm nhỏ hơn, thường để trang trí. 'Mat' là thảm nhỏ, thường để lau chân (như doormat).
Quy tắc vàng
Cách dùng 'carpet' trong câu
Sau 'carpet' thường dùng giới từ 'on' (trên thảm) hoặc 'over' (phủ lên thảm). Ví dụ: 'She placed the vase on the carpet.' (Cô ấy đặt lọ hoa trên tấm thảm.)
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp cổ 'carpite' (thảm trải sàn), bắt nguồn từ tiếng Latin 'carpere' (ngắt, xé), liên quan đến việc dệt vải từ sợi len.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'carpet' thường dùng cho thảm trải sàn lớn, trong khi 'rug' chỉ thảm nhỏ hơn có thể di chuyển. 'Carpet' cũng có thể dùng như động từ (carpet the floor) nhưng ít phổ biến hơn.