calibrate
hiệu chỉnhThe technician had to calibrate the machine before use.
Kỹ thuật viên phải hiệu chỉnh máy trước khi sử dụng.
Công nghệ
trang trọng
điều chỉnh, hiệu chỉnh (máy móc, thiết bị) để đạt độ chính xác yêu cầu
The engineer calibrated the thermometer to ensure accurate readings.
Kỹ sư đã hiệu chỉnh nhiệt kế để đảm bảo đọc chính xác.
Quá trình hiệu chỉnh thường liên quan đến việc điều chỉnh thiết bị để phù hợp với một tiêu chuẩn cụ thể.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý cách sử dụng
Từ 'calibrate' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và công nghệ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'calibrare', có nghĩa là 'đánh giá kích thước'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ.
Từ Điển Anh Việt