Looking up...
I bought a dud car that broke down after a week.
Tôi mua một chiếc xe không tốt đã hỏng sau một tuần.
Mua một sản phẩm không tốt, không hoạt động hoặc không có giá trị như được quảng cáo.
He bought a dud phone that couldn't even make calls.
Anh ấy mua một chiếc điện thoại không tốt không thể gọi điện cả.
Thường dùng để chỉ mua một sản phẩm lỗi, giả hoặc không đáp ứng như mong đợi.
Luôn kiểm tra sản phẩm trước khi mua và đọc đánh giá của người dùng để tránh mua một 'dud'.
Từ 'dud' ban đầu có nghĩa là một viên đạn không nổ, sau đó được mở rộng để chỉ bất kỳ vật gì không hoạt động hoặc không có giá trị.
Thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm, đặc biệt là khi mua xe, điện thoại hoặc các sản phẩm điện tử.