bright idea

/braɪt aɪˈdiːə/
ý tưởng sáng tạo

She had a bright idea to solve the problem.

Cô ấy có một ý tưởng sáng tạo để giải quyết vấn đề.


thông thường

Một ý tưởng mới, sáng tạo hoặc thú vị.

The team came up with a bright idea to improve customer service.

Đội ngũ đã nghĩ ra một ý tưởng sáng tạo để cải thiện dịch vụ khách hàng.

Thường được sử dụng để mô tả ý tưởng tích cực và có tiềm năng.

Cụm từ kết hợp

come up with a bright ideanghĩ ra một ý tưởng sáng tạohave a bright ideacó một ý tưởng sáng tạo

Cụm từ liên quan

brainstormcụm từ
tạo ra nhiều ý tưởng mới
think outside the boxcụm từ
nghĩ sáng tạo, không theo khuôn mẫu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ý tưởng tích cực và có tiềm năng, nên hãy sử dụng nó khi muốn khen ngợi hoặc đề xuất một ý tưởng hay.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Cụm từ này không phù hợp để mô tả ý tưởng kém hoặc không có giá trị.

Nguồn gốc từ

Từ 'bright' (sáng, tươi) kết hợp với 'idea' (ý tưởng) để tạo ra một cụm từ mô tả ý tưởng mới mẻ và sáng tạo.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để khen ngợi một ý tưởng hay hoặc sáng tạo.

Phân tích từ

bright
sáng, tươi
adjective
+
idea
ý tưởng
noun
Từ Điển Anh Việt