breast

/brɛst/
ngực

She gently touched her baby's breast while feeding.

Cô ấy nhẹ nhàng chạm vào ngực của bé khi cho bú.


trang trọng

Phần trên của cơ thể con người hoặc động vật, bao gồm ngực và vùng ngực.

The doctor examined her breast for any abnormalities.

Bác sĩ kiểm tra ngực của cô ấy để tìm bất kỳ bất thường nào.

Thường dùng để chỉ vùng ngực của phụ nữ.

chuyên ngành

Vùng ngực của một con vật, đặc biệt là của gia súc.

The farmer checked the cow's breast for signs of infection.

Người nông dân kiểm tra ngực của con bò để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.

Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp.

Cụm từ kết hợp

bare breastngực trầnbreast cancerung thư vúbreast milksữa mẹ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

to bare one's breastcụm từ
hiện ngực ra ngoài

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'breast' thường dùng để chỉ ngực của phụ nữ, trong khi 'chest' có thể dùng cho cả nam và nữ.

Quy tắc vàng

Từ ngữ chính xác

Khi nói về y tế, hãy sử dụng 'breast' để chỉ ngực của phụ nữ để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'breast' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brēost', có nghĩa là 'ngực'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ cả ngực nam và nữ, nhưng thường được liên tưởng đến phụ nữ.

Phân tích từ

breast
ngực
root
Từ Điển Anh Việt