Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. boarding pass

boarding pass

/ˈbɔːdɪŋ pæs/
vé lên máy bay

Please show your boarding pass at the gate.

Vui lòng trình vé lên máy bay tại cửa hàng.


trang trọng

Vé được cấp cho hành khách để lên máy bay hoặc phương tiện giao thông khác.

The airline agent checked my boarding pass before I could board the plane.

Nhân viên hàng không đã kiểm tra vé lên máy bay của tôi trước khi tôi có thể lên máy bay.

Thông thường bao gồm thông tin về chuyến bay, chỗ ngồi và thông tin hành khách.

Cụm từ kết hợp

boarding pass controlcửa kiểm tra vé lên máy bayboarding pass numbersố vé lên máy bay

Từ đồng nghĩa

airline ticketflight ticket

Cụm từ liên quan

boarding gatecụm từ
cửa lên máy bay
boarding timecụm từ
thời gian lên máy bay

Mẹo hay

Lưu giữ an toàn

Luôn giữ vé lên máy bay an toàn và sẵn sàng trình khi cần thiết.

Quy tắc vàng

Kiểm tra thông tin

Kiểm tra thông tin trên vé lên máy bay để đảm bảo chính xác trước khi đi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'boarding' (lên máy bay) và 'pass' (vé).

Ghi chú sử dụng

Thông thường được in hoặc hiển thị trên điện thoại thông qua ứng dụng của hãng hàng không.

Phân tích từ

boarding
lên máy bay
root
+
pass
vé
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।