blood
"blood" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
máuShe donated blood at the hospital.
Cô ấy đã hiến máu tại bệnh viện.
"blood" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
Chất lỏng đỏ trong cơ thể, chứa các tế bào và plasma, có chức năng vận chuyển oxy và dinh dưỡng.
Blood is essential for life.
Máu là cần thiết cho cuộc sống.
Trong tiếng Anh, từ 'blood' cũng có nghĩa bóng là 'giống, họ hàng' (ví dụ: 'blood relatives' = họ hàng gần).
Giống, họ hàng (nghĩa bóng).
They are blood relatives.
Họ là họ hàng gần.
Dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc quan hệ họ hàng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong ngữ cảnh y tế, 'blood' thường được dùng với các từ liên quan như 'donation', 'test', hoặc 'pressure'.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm 'blood' với 'bleed' (chảy máu), 'blood' là danh từ, 'bleed' là động từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'blōd', có nguồn gốc từ tiếng German 'blōth', có nghĩa là 'chất lỏng đỏ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'blood' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, gia đình, hoặc biểu tượng (ví dụ: 'blood money' = tiền mua máu).