Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bland

bland

/blænd/
không có hương vị, nhạt nhẽo

The soup was bland and needed more seasoning.

Súp rất nhạt nhẽo và cần thêm gia vị.


thông thường

Không có hương vị rõ rệt, nhạt nhẽo, không hấp dẫn

The food at the restaurant was bland and unappetizing.

Thức ăn ở nhà hàng rất nhạt nhẽo và không hấp dẫn.

Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống không có hương vị rõ rệt.

Cụm từ kết hợp

bland foodthức ăn nhạt nhẽobland tastehương vị nhạt nhẽo

Từ đồng nghĩa

insipidflavorlesstasteless

Từ trái nghĩa

flavorfultastyspicy

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh ăn uống

Từ 'bland' thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống không có hương vị rõ rệt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'blanc' (trắng), có thể liên quan đến màu trắng của thức ăn không có hương vị.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống không có hương vị rõ rệt, có thể gây cảm giác không hấp dẫn.

Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।