bent
uốn congThe metal rod was bent out of shape.
Thanh kim loại bị uốn cong mất hình dạng.
bị uốn cong, không thẳng
His back was bent with age.
Lưng anh ấy bị cong do tuổi tác.
Thường dùng cho vật thể hoặc cơ thể bị biến dạng do lực tác động.
có sở thích, thiên hướng đặc biệt
She has a bent for painting.
Cô ấy có thiên hướng hội họa.
Thường đi kèm với giới từ 'for' (bent for something).
quyết tâm, kiên định (thường trong cụm 'bent on')
He was bent on winning the competition.
Anh ấy quyết tâm giành chiến thắng trong cuộc thi.
Cụm 'bent on' thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'bent' và 'crooked'
'Bent' thường ám chỉ sự uốn cong do tác động vật lý, trong khi 'crooked' có thể chỉ sự méo mó, không thẳng hoặc hành vi không trung thực (nghĩa bóng).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'bent' trong ngữ cảnh vật lý
Khi nói về vật thể bị biến dạng, dùng 'bent' kèm giới từ 'by' hoặc 'with' để chỉ nguyên nhân: 'The wire was bent by the force.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'bendan' (uốn cong), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'bintan' (ràng buộc).
Ghi chú sử dụng
Từ 'bent' có thể là động từ quá khứ của 'bend' (uốn cong) hoặc danh từ/tính từ trong ngữ cảnh khác. Cẩn thận phân biệt nghĩa vật lý và nghĩa ẩn dụ.