behave

/bɪˈheɪv/
cư xử

The children behaved well during the ceremony.

Bọn trẻ cư xử ngoan ngoãn trong buổi lễ.


neutral

cư xử đúng mực, có giáo dục

She behaves politely in public.

Cô ấy cư xử lịch sự nơi công cộng.

He needs to behave better at school.

Cậu ấy cần cư xử tốt hơn ở trường.

Thường dùng để nói về hành vi phù hợp với chuẩn mực xã hội hoặc mong đợi.

Kỹ thuật
chuyên ngành

hoạt động (máy móc, hệ thống)

The machine behaves erratically under high temperatures.

Chiếc máy hoạt động thất thường ở nhiệt độ cao.

Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, mô tả cách thức hoạt động của thiết bị.

Cụm từ kết hợp

behave wellcư xử tốtbehave badlycư xử tệbehave oneselftự kiểm soát hành vibehave like an adultcư xử như người lớn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

behave as ifcụm từ
cư xử như thể
behave towardscụm từ
đối xử với

Mẹo hay

Khác biệt giữa 'behave' và 'act'

'Behave' nhấn mạnh vào sự phù hợp với chuẩn mực xã hội hoặc giáo dục, trong khi 'act' chỉ đơn thuần là hành động (có thể trung lập hoặc tiêu cực). Ví dụ: 'She acts strangely' (cô ấy hành động kỳ lạ) không nhất thiết là 'cư xử tệ'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'behave'

1. Chủ ngữ + behave + trạng từ: 'He behaves politely.' 2. Chủ ngữ + behave + trạng từ + giới từ: 'She behaves well towards her colleagues.' 3. Chủ ngữ + behave + đại từ phản thân: 'Please behave yourself!'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'beheafian' (giữ lại, ngăn chặn), kết hợp 'be-' (làm cho) + 'have' (có, giữ). Nghĩa ban đầu liên quan đến việc giữ gìn, kiểm soát hành vi.

Ghi chú sử dụng

1. 'Behave' thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (well, badly, properly) hoặc đại từ phản thân (oneself). 2. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'behave' mô tả cách thức hoạt động của hệ thống/máy móc. 3. Không dùng 'behave' để thay thế hoàn toàn 'act' trong mọi ngữ cảnh (ví dụ: 'act' có thể dùng cho vai diễn).

Phân tích từ

be-
làm cho, trở nên
prefix
+
have
có, giữ
root
Từ Điển Anh Việt