Looking up...
She was late because of the heavy traffic.
Cô ấy trễ vì sự cản trở của giao thông đông đúc.
Dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân của một sự việc. Thường đi trước một danh từ hoặc đại từ để chỉ ra nguyên nhân.
The event was canceled because of bad weather.
Sự kiện đã bị hủy vì thời tiết xấu.
He couldn't attend the meeting because of his illness.
Anh ấy không thể tham dự cuộc họp vì bệnh tật của mình.
Thường được sử dụng trong các câu giải thích nguyên nhân, có thể thay thế bằng 'due to' trong một số ngữ cảnh.
Lưu ý rằng 'because of' thường đi trước danh từ hoặc đại từ, trong khi 'due to' thường đi sau động từ.
Vị trí của 'because of' trong câu thường là sau động từ hoặc sau mệnh đề phụ giải thích nguyên nhân.
Từ ghép từ 'because' (vì) và 'of' (của), dùng để chỉ ra nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc.
Thường được sử dụng trong các câu giải thích nguyên nhân. Có thể thay thế bằng 'due to' trong một số ngữ cảnh, nhưng 'because of' thường đi trước danh từ hoặc đại từ, trong khi 'due to' thường đi sau động từ.