Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. because of

because of

/bɪˈkɔz əv/
vì

She was late because of the heavy traffic.

Cô ấy trễ vì sự cản trở của giao thông đông đúc.


trang trọngthông thường

Dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân của một sự việc. Thường đi trước một danh từ hoặc đại từ để chỉ ra nguyên nhân.

The event was canceled because of bad weather.

Sự kiện đã bị hủy vì thời tiết xấu.

He couldn't attend the meeting because of his illness.

Anh ấy không thể tham dự cuộc họp vì bệnh tật của mình.

Thường được sử dụng trong các câu giải thích nguyên nhân, có thể thay thế bằng 'due to' trong một số ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

because of bad weathervì thời tiết xấubecause of financial difficultiesvì khó khăn về tài chínhbecause of personal reasonsvì lý do cá nhân

Từ đồng nghĩa

due toon account ofas a result of

Cụm từ liên quan

due tocụm từ
do vì
on account ofcụm từ
vì

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'because of' thường đi trước danh từ hoặc đại từ, trong khi 'due to' thường đi sau động từ.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Vị trí của 'because of' trong câu thường là sau động từ hoặc sau mệnh đề phụ giải thích nguyên nhân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'because' (vì) và 'of' (của), dùng để chỉ ra nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu giải thích nguyên nhân. Có thể thay thế bằng 'due to' trong một số ngữ cảnh, nhưng 'because of' thường đi trước danh từ hoặc đại từ, trong khi 'due to' thường đi sau động từ.

Phân tích từ

because
vì
root
+
of
của
preposition
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।