be the first to criticize
được coi là người đầu tiên chỉ tríchShe was the first to criticize the new policy.
Cô ấy là người đầu tiên chỉ trích chính sách mới.
Người đầu tiên chỉ trích hoặc phê bình điều gì đó, thường mang tính tiêu cực hoặc chỉ ra những lỗi lầm.
He was the first to criticize the project's flaws.
Anh ấy là người đầu tiên chỉ trích những lỗi của dự án.
She didn't want to be the first to criticize her friend's work.
Cô ấy không muốn là người đầu tiên chỉ trích công việc của bạn mình.
Thường được sử dụng để mô tả người có sự dám nói ra những điều không được ưa thích hoặc chỉ ra những sai sót.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Câu này thường được sử dụng để mô tả người có sự dám nói ra những điều không được ưa thích hoặc chỉ ra những sai sót.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác ngữ cảnh
Chỉ sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự dám nói ra những điều không được ưa thích hoặc chỉ ra những sai sót.
Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc đánh giá.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để nhấn mạnh sự dám nói ra những điều không được ưa thích.