be affordable

/biː əˈfɔːdəbl/
có thể mua được

This laptop is affordable for students.

Máy tính xách tay này có thể mua được cho sinh viên.


thông thường

Có thể mua hoặc sử dụng mà không gây khó khăn về tài chính, giá cả hợp lý.

Affordable housing is a major concern in big cities.

Nhà ở có thể mua được là một vấn đề lớn ở các thành phố lớn.

Healthcare should be affordable for everyone.

Y tế phải có thể mua được cho mọi người.

Thường dùng để nói về giá cả hợp lý của hàng hóa, dịch vụ hoặc cơ hội.

Cụm từ kết hợp

affordable housingnhà ở có thể mua đượcaffordable healthcarey tế có thể mua đượcaffordable educationgiáo dục có thể mua được

Cụm từ liên quan

be within one's budgetcụm từ
có thể chi trả trong ngân sách
be cost-effectivecụm từ
hiệu quả về chi phí

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Cụm từ này thường dùng để nói về giá cả hợp lý trong các lĩnh vực như nhà ở, y tế, giáo dục.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'afford'

'Be affordable' là tính từ, còn 'afford' là động từ có nghĩa là 'có thể chi trả'.

Nguồn gốc từ

Từ 'affordable' bắt nguồn từ động từ 'afford' (có thể chi trả) + hậu tố '-able' (có thể).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả giá cả hợp lý của hàng hóa, dịch vụ hoặc cơ hội, đặc biệt trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội.

Phân tích từ

afford
có thể chi trả
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt